Herhangi bir kelime yazın!

"push aside" in Vietnamese

gạt sang một bênphớt lờ

Definition

Di chuyển vật hoặc người sang một bên, hoặc làm ngơ, không chú ý đến điều gì hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (di chuyển vật) và nghĩa bóng (bỏ qua cảm xúc, vấn đề). Cụm từ như 'push aside your doubts' nghĩa là gạt bỏ lo lắng.

Examples

Please push aside the books so I can sit down.

Làm ơn **gạt** những quyển sách **sang một bên** để tôi ngồi.

She tried to push aside her fears and start the new job.

Cô ấy cố gắng **gạt sang một bên** nỗi sợ hãi và bắt đầu công việc mới.

I pushed aside the curtain to look outside.

Tôi **gạt sang một bên** tấm rèm để nhìn ra ngoài.

Sometimes you have to push aside personal feelings at work.

Đôi khi bạn phải **gạt sang một bên** cảm xúc cá nhân khi làm việc.

He felt his ideas were being pushed aside in the meeting.

Anh ấy cảm thấy ý tưởng của mình đang bị **phớt lờ** trong cuộc họp.

Let’s push aside all the drama and focus on the project.

Hãy **gạt sang một bên** mọi rắc rối và tập trung vào dự án.