"push ahead" in Vietnamese
Definition
Dù gặp khó khăn, vẫn kiên trì tiếp tục tiến về phía trước để hoàn thành mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng nhiều trong môi trường công việc, học tập hoặc cuộc sống. Thường xuất hiện với các từ như 'push ahead với dự án'.
Examples
Despite the bad weather, the team will push ahead with construction.
Dù thời tiết xấu, nhóm vẫn sẽ **tiếp tục tiến lên** với công trình xây dựng.
We need to push ahead with our homework.
Chúng ta cần **tiếp tục tiến lên** với bài tập về nhà.
They decided to push ahead with the plan.
Họ đã quyết định **tiếp tục tiến lên** với kế hoạch đó.
Let’s push ahead and finish the project.
Hãy cùng **tiếp tục tiến lên** và hoàn thành dự án.
She encouraged everyone to push ahead even when things got tough.
Cô ấy đã động viên mọi người **tiếp tục tiến lên** dù mọi chuyện trở nên khó khăn.
If we want to meet the deadline, we’ll have to push ahead without any breaks.
Nếu muốn kịp hạn, chúng ta phải **tiếp tục tiến lên** mà không nghỉ.