Herhangi bir kelime yazın!

"purloin" in Indonesian

lấy trộm (một cách bí mật, hài hước hoặc văn học)

Definition

Lén lút lấy một vật gì đó, thường dưới dạng hài hước hoặc trong văn học.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc hài hước, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Ăn cắp' là cách dùng thông thường hơn.

Examples

He tried to purloin a cookie from the kitchen when no one was looking.

Anh ta đã cố **lén lấy trộm** một chiếc bánh quy trong bếp khi không ai nhìn thấy.

She purloined her sister’s diary and read it secretly.

Cô ấy đã **lấy trộm** nhật ký của em gái mình rồi đọc lén.

The thief purloined an expensive watch from the shop.

Tên trộm đã **lấy trộm** một chiếc đồng hồ đắt tiền từ cửa hàng.

The dog managed to purloin my sandwich while I wasn’t paying attention.

Con chó đã **lấy trộm** bánh mì của tôi khi tôi không chú ý.

He’s famous for his ability to purloin other people’s ideas and call them his own.

Anh ta nổi tiếng vì khả năng **lấy trộm** ý tưởng của người khác và nhận là của chính mình.

You wouldn’t happen to know who purloined my pen, would you?

Bạn có biết ai đã **lấy trộm** bút của tôi không?