Herhangi bir kelime yazın!

"puritanical" in Vietnamese

khắt khe về đạo đứcthanh giáo

Definition

Chỉ người rất nghiêm khắc về đạo đức hoặc tôn giáo và muốn người khác cũng như vậy. Thường dùng với ý chê trách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để chê người quá khắt khe, bảo thủ về đạo đức, nhất là trong chuyện tình cảm hoặc vui chơi ('puritanical attitude': thái độ khắt khe).

Examples

Her parents are very puritanical about dating.

Bố mẹ cô ấy rất **khắt khe về đạo đức** trong chuyện hẹn hò.

His puritanical views make parties awkward.

Quan điểm **khắt khe về đạo đức** của anh ấy khiến không khí bữa tiệc trở nên gượng gạo.

The teacher has a puritanical approach to dress codes.

Cô giáo có cách tiếp cận **khắt khe về đạo đức** đối với quy định ăn mặc.

Don't be so puritanical—it's just a little fun!

Đừng **khắt khe về đạo đức** vậy—chỉ là vui một chút thôi mà!

He grew up in a puritanical household with lots of strict rules.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình **khắt khe về đạo đức** với rất nhiều quy tắc nghiêm ngặt.

My boss takes a puritanical stance on office romance—absolutely no exceptions.

Sếp tôi có lập trường **khắt khe về đạo đức** đối với chuyện tình cảm nơi công sở—tuyệt đối không ngoại lệ.