Herhangi bir kelime yazın!

"pureblood" in Vietnamese

thuần chủngthuần huyết

Definition

Chỉ người hoặc động vật có cha mẹ cùng giống, cùng dòng dõi hay cùng một nhóm. Trong truyện, như Harry Potter, thường dùng để chỉ người có gia đình hoàn toàn là phù thủy hoặc cùng huyết thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện fantasy; 'pureblood wizard' là phù thủy xuất thân từ gia đình thuần chủng. Trong đời sống thật, từ này ít dùng và có thể mang ý coi thường, nên cần thận trọng.

Examples

He is a pureblood wizard from an old family.

Anh ấy là một phù thủy **thuần chủng** đến từ gia đình lâu đời.

Some people believe their dog is a pureblood.

Một số người tin chó của họ là **thuần chủng**.

In the story, only purebloods could join the secret club.

Trong câu chuyện, chỉ những **thuần huyết** mới có thể tham gia câu lạc bộ bí mật.

Some purebloods in the book look down on others.

Một số **thuần huyết** trong sách coi thường người khác.

That family is proud to be pureblood, but not everyone cares.

Gia đình đó tự hào là **thuần chủng**, nhưng không phải ai cũng quan tâm.

Being a pureblood doesn’t make someone better than others.

Là một **thuần chủng** không có nghĩa là bạn giỏi hơn người khác.