Herhangi bir kelime yazın!

"pump iron" in Vietnamese

tập tạnâng tạ

Definition

Đề cập đến việc nâng tạ hoặc tập với tạ nhằm mục đích tăng cơ hoặc sức mạnh tại phòng gym. Thường dùng trong hội thoại thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong trò chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng. Không dịch theo nghĩa đen; luôn hiểu là tập tạ.

Examples

He likes to pump iron at the gym every weekend.

Anh ấy thích **tập tạ** ở phòng gym mỗi cuối tuần.

Many people pump iron to get stronger.

Nhiều người **tập tạ** để khỏe hơn.

She started to pump iron to stay healthy.

Cô ấy bắt đầu **tập tạ** để giữ gìn sức khỏe.

After work, I love to pump iron and clear my head.

Sau giờ làm, tôi thích **tập tạ** để thư giãn đầu óc.

You don't have to pump iron every day to stay fit.

Bạn không cần phải **tập tạ** mỗi ngày để giữ dáng.

Let’s go pump iron before dinner tonight.

Đi **tập tạ** trước bữa tối nha.