Herhangi bir kelime yazın!

"pummel" in Vietnamese

đấm liên tụcgiáng xuống liên tiếp

Definition

Đánh ai đó hoặc cái gì đó nhiều lần, thường bằng tay, với lực mạnh; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pummel' thường dùng trong ngữ cảnh đánh nhau nhưng cũng có thể dùng bóng gió ('pummeled by questions'). Nhấn mạnh sự đánh liên tục và mạnh.

Examples

He started to pummel the punching bag at the gym.

Anh ấy bắt đầu **đấm liên tục** vào bao cát ở phòng tập.

The rain pummeled the roof all night.

Cơn mưa **giáng xuống liên tiếp** mái nhà suốt đêm.

The fighter pummeled his opponent until the referee stopped the match.

Võ sĩ **đấm liên tục** vào đối thủ cho đến khi trọng tài dừng trận đấu.

She felt like life had pummeled her with bad news all year.

Cô ấy cảm thấy như cuộc sống đã **giáng xuống liên tiếp** cô bằng toàn tin xấu suốt năm qua.

The critics pummeled the movie in their reviews.

Các nhà phê bình đã **giáng xuống liên tiếp** bộ phim trong các bài nhận xét.

He tried to pummel his way through the crowd to catch the last bus.

Anh ấy cố **đấm đường** qua đám đông để bắt được chuyến xe buýt cuối cùng.