Herhangi bir kelime yazın!

"pulverized" in Vietnamese

nghiền thành bộttán nhuyễn

Definition

Vật chất đã được nghiền hoặc xay nhuyễn thành dạng bột hoặc hạt nhỏ li ti.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với vật liệu khô, rắn như đá, thực phẩm, không dùng với chất lỏng. Thường trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Examples

The chalk was pulverized into fine dust.

Viên phấn đã bị **nghiền thành bột** thành lớp bụi mịn.

The cookies were pulverized to make the cake base.

Bánh quy được **nghiền thành bột** để làm đế bánh.

After the explosion, the building was almost pulverized.

Sau vụ nổ, tòa nhà gần như đã bị **nghiền nát** hoàn toàn.

By the time I found the bag, the chips were completely pulverized.

Khi tôi tìm thấy túi, khoai tây chiên đã hoàn toàn bị **tán nhuyễn**.

He added some pulverized spices for extra flavor.

Anh ấy đã thêm một ít gia vị **nghiền thành bột** để tăng hương vị.

The remains of the meteor were pulverized on impact with the Earth.

Phần còn lại của thiên thạch đã bị **nghiền thành bột** khi va chạm với Trái Đất.