"pullout" in Vietnamese
Definition
'Pullout' có thể chỉ việc rút lui khỏi một tình huống, phần phụ trương tách rời của báo/tạp chí, hoặc ghế sofa có thể kéo ra thành giường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pullout' thường dùng làm danh từ hoặc tính từ với nghĩa rút lui (quân sự, kinh doanh), trang phụ trương báo, hoặc giường kéo ra. Không thay thế được hoàn toàn với 'exit' hay 'withdrawal'.
Examples
The company announced its pullout from the project.
Công ty đã thông báo **rút lui** khỏi dự án.
There is a special pullout section in today's newspaper.
Trong tờ báo hôm nay có một phụ trương **đặc biệt**.
We bought a new sofa with a pullout bed.
Chúng tôi đã mua một chiếc sofa mới có **giường kéo ra**.
After months of debate, the military's pullout was completed.
Sau nhiều tháng tranh luận, **rút lui** quân sự đã hoàn tất.
Did you see the holiday recipes in the pullout?
Bạn đã xem các công thức món ăn lễ trong **phụ trương** chưa?
If extra guests stay the night, we can use the pullout.
Nếu có khách ở lại qua đêm, ta dùng **giường kéo ra** được.