Herhangi bir kelime yazın!

"pull over" in Vietnamese

tấp vào lềtạt vào lề

Definition

Lái xe vào lề và dừng lại; thường làm vậy để an toàn, theo yêu cầu của cảnh sát hoặc để nhường đường cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pull over' dùng cho tình huống tạm dừng xe ở lề đường chứ không phải đỗ xe lâu dài; thường nghe khi cảnh sát yêu cầu dừng xe hoặc khi cần nhường đường.

Examples

The police told us to pull over.

Cảnh sát bảo chúng tôi **tấp vào lề**.

Please pull over so I can get out.

Làm ơn **tấp vào lề** để tôi xuống xe.

You should pull over if you feel tired while driving.

Bạn nên **tấp vào lề** nếu cảm thấy mệt khi đang lái xe.

I saw an ambulance behind me, so I had to pull over quickly.

Tôi thấy xe cứu thương phía sau nên phải **tấp vào lề** nhanh chóng.

Just pull over and check the map—we might be lost.

Chỉ cần **tấp vào lề** rồi xem bản đồ đi—chúng ta có thể bị lạc rồi.

Every time it starts to rain hard, I pull over until I can see the road again.

Mỗi khi trời mưa to, tôi lại **tấp vào lề** cho đến khi nhìn rõ đường mới đi tiếp.