Herhangi bir kelime yazın!

"pull into a place" in Vietnamese

tấp vào một nơilái xe vào và dừng lại ở một nơi

Definition

Lái xe hoặc điều khiển phương tiện tới một nơi cụ thể rồi dừng lại, như bãi đỗ xe hay trước cửa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho xe dừng bên lề đường (pull over); dùng cho khi xe dừng hẳn bên trong một vị trí như bãi đỗ xe hay quán xá.

Examples

She pulled into the parking lot and turned off the engine.

Cô ấy **tấp vào** bãi đỗ xe và tắt máy.

The bus pulled into the station right on time.

Xe buýt **tấp vào** bến đúng giờ.

I pulled into the driveway and saw my friend waiting.

Tôi **tấp vào** đường lái xe và thấy bạn mình đang đợi.

Can you pull into that gas station up ahead?

Bạn có thể **tấp vào** cây xăng phía trước không?

They waved as we pulled into their street.

Họ vẫy tay khi chúng tôi **tấp vào** phố của họ.

Let's pull into this café and grab a coffee.

Hãy **tấp vào** quán cà phê này và uống cà phê đi.