"pull in your horns" in Vietnamese
Definition
Trở nên thận trọng hơn, kiềm chế lại hoạt động hay tham vọng, nhất là sau khi đã quá tự tin hoặc hung hăng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật; thường dùng để khuyên hoặc nói về việc kiềm chế tham vọng, chi tiêu hay hành động, nhất là sau khi bị cảnh báo hoặc thất bại.
Examples
After the loss, the coach told the team to pull in your horns and focus on defense.
Sau trận thua, huấn luyện viên bảo cả đội **kiềm chế lại** và tập trung phòng ngự.
You should pull in your horns if the project is costing too much.
Nếu dự án tốn quá nhiều tiền, bạn nên **kiềm chế lại**.
They decided to pull in their horns and wait for better market conditions.
Họ quyết định **kiềm chế lại** và chờ điều kiện thị trường tốt hơn.
"You might want to pull in your horns before you spend more money on upgrades," she warned.
Cô ấy cảnh báo: "Bạn nên **kiềm chế lại** trước khi chi thêm tiền nâng cấp."
Business was slow, so they had to pull in their horns and make some cutbacks.
Việc kinh doanh chậm lại nên họ phải **kiềm chế lại** và cắt giảm chi phí.
If you keep going at this pace, you’ll have to pull in your horns sooner or later.
Nếu bạn cứ làm với tốc độ này, sớm muộn cũng phải **kiềm chế lại** thôi.