"pull for" in Vietnamese
Definition
Ủng hộ hoặc mong ai đó, điều gì đó thành công, nhất là khi thi đấu hoặc gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, chủ yếu với thể thao hoặc đội nhóm, nhẹ nhàng hơn 'cổ vũ nhiệt tình'.
Examples
We all pull for our school team during the tournament.
Chúng tôi đều **ủng hộ** đội trường của mình trong suốt giải đấu.
I'm really pulling for you to get the job.
Tôi thực sự **ủng hộ** bạn để có được công việc đó.
My parents always pull for me when I try something new.
Bố mẹ tôi luôn **ủng hộ** tôi khi tôi thử điều gì đó mới.
Who are you pulling for in tonight's game?
Tối nay bạn **ủng hộ** đội nào trong trận đấu?
Even though our team lost, I kept pulling for them until the end.
Dù đội tôi thua, tôi vẫn **ủng hộ** họ đến tận cuối cùng.
I know she's the underdog, but I'm definitely pulling for her to win.
Tôi biết cô ấy là người yếu thế nhưng thực sự tôi **ủng hộ** cô ấy chiến thắng.