"pull apart" in Vietnamese
Definition
Dùng tay tách vật gì đó thành nhiều phần nhỏ, hoặc chỉ việc phân tích, phê bình kỹ lưỡng một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với đồ ăn ('pull apart bread'), đồ chơi hoặc vật có thể tách bằng tay. Ẩn dụ chỉ việc phân tích, phê bình kỹ. Nhẹ nhàng hơn “xé toạc”.
Examples
The children pulled apart the toy to see how it worked.
Bọn trẻ đã **tháo rời** đồ chơi để xem nó hoạt động như thế nào.
She likes to pull apart bread and share it with her friends.
Cô ấy thích **tách nhỏ** bánh mì ra rồi chia cho bạn.
It was hard to pull apart the glued pieces.
Rất khó để **tách rời** các mảnh đã dán keo.
You can just pull apart the chicken for the salad.
Bạn chỉ cần **xé ra** thịt gà cho món salad.
The critics completely pulled apart the new movie.
Các nhà phê bình đã **phân tích kỹ lưỡng** bộ phim mới.
My headphones got pulled apart in my bag.
Tai nghe của tôi bị **xé rời** ra trong túi.