Herhangi bir kelime yazın!

"puggy" in Vietnamese

mũm mĩm (thân mật)cún pug (tên gọi dễ thương)máy đánh bạc (cách gọi cũ kiểu Anh)

Definition

‘Mũm mĩm’ là từ thân mật, yêu thương khi miêu tả ai đó hoặc thứ gì đó tròn trịa, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc thú cưng, đặc biệt là chó pug. Đôi khi cũng chỉ máy đánh bạc kiểu Anh ngày xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, nên chỉ dùng cho trẻ nhỏ, thú cưng hoặc trêu đùa bạn bè thân thiết. Gọi người lớn như vậy nghe trẻ con hoặc trêu chọc.

Examples

The baby has such puggy cheeks.

Em bé có đôi má **mũm mĩm** đáng yêu quá.

Look at my puggy puppy!

Xem cún **cún pug** của mình kìa!

That cat looks a bit puggy after winter.

Con mèo đó trông **mũm mĩm** hơn sau mùa đông.

My uncle used to call me puggy when I was little.

Khi còn nhỏ, chú tôi hay gọi tôi là **mũm mĩm**.

Everyone thinks his puggy face is adorable.

Ai cũng nghĩ mặt **mũm mĩm** của nó thật dễ thương.

In old British movies, you might hear someone play the puggy at the pub.

Trong phim Anh cũ, bạn có thể thấy ai đó chơi **máy đánh bạc** ở quán rượu.