Herhangi bir kelime yazın!

"pucker up" in Vietnamese

chu mỏ

Definition

Đẩy môi ra phía trước và chu lại, thường để chuẩn bị cho một nụ hôn hoặc phản ứng khi ăn gì đó chua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống vui vẻ, thân thiện; 'Pucker up!' nghĩa là 'Chu môi sẵn sàng cho nụ hôn.' Hiếm dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

She told her son to pucker up for a goodnight kiss.

Cô ấy bảo con trai **chu mỏ** để nhận nụ hôn chúc ngủ ngon.

You need to pucker up when you eat a lemon.

Bạn cần **chu mỏ** khi ăn chanh.

He always makes a funny face and puckers up before kissing his dog.

Anh ấy luôn làm mặt buồn cười và **chu mỏ** trước khi hôn chú chó của mình.

Alright, pucker up—I'm going to give you a big kiss!

Được rồi, **chu mỏ** nào—tớ sẽ cho bạn một nụ hôn thật to!

Whenever there's a camera, she puckers up and poses like a movie star.

Bất cứ khi nào có máy ảnh, cô ấy lại **chu mỏ** và tạo dáng như một ngôi sao điện ảnh.

Don't be shy—just pucker up and give her a kiss already!

Đừng ngại—**chu mỏ** và hôn cô ấy đi nào!