Herhangi bir kelime yazın!

"public purse" in Vietnamese

ngân sách nhà nướcquỹ công

Definition

Tiền do nhà nước thu từ thuế và các nguồn công cộng khác, được dùng để chi trả cho các dịch vụ công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng trong văn bản chính thức hoặc báo chí, liên quan tới chi tiêu của chính phủ, không dùng cho tiền của cá nhân hay doanh nghiệp.

Examples

Taxes go into the public purse.

Thuế được nộp vào **ngân sách nhà nước**.

The new road was paid for by the public purse.

Con đường mới được chi trả bằng **ngân sách nhà nước**.

Hospitals are supported by the public purse.

Bệnh viện được hỗ trợ từ **ngân sách nhà nước**.

The government promised not to use the public purse for private projects.

Chính phủ hứa sẽ không dùng **ngân sách nhà nước** cho các dự án tư nhân.

After years of mismanagement, the public purse was almost empty.

Sau nhiều năm quản lý kém, **ngân sách nhà nước** gần như cạn kiệt.

Spending from the public purse should benefit all citizens, not just a few.

Chi tiêu từ **ngân sách nhà nước** nên mang lại lợi ích cho tất cả người dân, không chỉ một số người.