Herhangi bir kelime yazın!

"psychosomatic" in Vietnamese

tâm thể

Definition

Liên quan đến các triệu chứng thể chất do tâm lý hoặc cảm xúc gây ra hoặc làm nặng thêm, không chỉ do nguyên nhân thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hoặc tâm lý, đi kèm 'bệnh tâm thể', 'triệu chứng tâm thể'. Không dùng cho các triệu chứng nhẹ, thông thường.

Examples

Stress can cause psychosomatic headaches.

Căng thẳng có thể gây ra đau đầu **tâm thể**.

Many doctors study psychosomatic illnesses.

Nhiều bác sĩ nghiên cứu về bệnh **tâm thể**.

Her stomach pain was found to be psychosomatic.

Đau bụng của cô ấy được xác định là **tâm thể**.

Sometimes, psychosomatic symptoms are mistaken for real physical diseases.

Đôi khi, triệu chứng **tâm thể** bị nhầm với bệnh lý thực sự.

Her chronic back pain turned out to have a psychosomatic origin after years of tests.

Sau nhiều năm xét nghiệm, đau lưng mãn tính của cô ấy cuối cùng được xác định là có nguồn gốc **tâm thể**.

People often don't realize how powerful psychosomatic effects can be on their health.

Mọi người thường không nhận ra tác động **tâm thể** có thể mạnh đến sức khỏe như thế nào.