Herhangi bir kelime yazın!

"psyched up" in Vietnamese

hào hứnglên tinh thần

Definition

Cảm thấy rất phấn khích và sẵn sàng về mặt tinh thần trước một sự kiện hoặc thử thách quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, hay dùng trong thể thao, biểu diễn hoặc trước thử thách. Đặc biệt nhấn mạnh về mặt tinh thần hơn là thể chất.

Examples

I'm getting psyched up for the big game.

Tôi đang **hào hứng** cho trận đấu lớn.

She was psyched up before her performance.

Cô ấy đã **hào hứng** trước buổi biểu diễn của mình.

He needs to get psyched up for the test.

Anh ấy cần **lên tinh thần** cho kỳ thi.

Everyone in the locker room was psyched up and ready to win.

Mọi người trong phòng thay đồ đều **hào hứng** và sẵn sàng chiến thắng.

I drank some coffee to get psyched up for my presentation.

Tôi đã uống cà phê để **lên tinh thần** cho buổi thuyết trình.

We played loud music to get psyched up before the race.

Chúng tôi bật nhạc lớn để **hào hứng** trước lúc đua.