"pry off" in Vietnamese
Definition
Dùng lực hoặc dụng cụ để tháo vật gì đó đang bị gắn chặt hay dính chắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống đời thường khi phải dùng sức hoặc dụng cụ tháo vật bị gắn chắc. Không dùng cho việc tháo nhẹ nhàng.
Examples
He used a screwdriver to pry off the old lid.
Anh ấy dùng tua vít để **cạy ra** cái nắp cũ.
She tried to pry off the sticker, but it was stuck tight.
Cô ấy cố **cạy ra** miếng dán nhưng nó dính chặt quá.
Can you help me pry off this wooden board?
Bạn có thể giúp tôi **cạy ra** tấm ván gỗ này không?
It took me ten minutes to pry off the bottle cap because it was stuck so hard.
Tôi mất mười phút mới **cạy ra** được nắp chai vì nó dính quá chặt.
We had to use a crowbar to pry off the old floorboards before installing the new ones.
Chúng tôi phải dùng xà beng để **cạy ra** những tấm ván cũ trước khi lắp cái mới.
Sometimes you really have to work hard to pry off those cheap plastic packages.
Đôi khi bạn thật sự phải cố gắng để **cạy ra** những vỏ nhựa rẻ tiền đó.