Herhangi bir kelime yazın!

"pruned" in Vietnamese

được cắt tỉađược rút gọn

Definition

Những phần không cần thiết đã được cắt bỏ, thường dùng với cây cối; đôi khi chỉ việc tinh gọn nội dung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho cây cảnh; 'pruned branches', 'pruned trees'. Khi dùng cho nội dung hay chi phí nghĩa là loại bỏ phần dư thừa, không đồng nghĩa với 'trimmed' là làm gọn đẹp.

Examples

The gardener pruned the roses in spring.

Người làm vườn đã **cắt tỉa** hoa hồng vào mùa xuân.

The tree looks neat after being pruned.

Cây trông gọn gàng sau khi được **cắt tỉa**.

The list was pruned to include only the most important names.

Danh sách đã được **rút gọn** chỉ còn những tên quan trọng nhất.

You should have pruned those dead branches months ago!

Lẽ ra bạn nên **cắt bỏ** những cành chết đó cách đây mấy tháng rồi!

My social media profile is pretty pruned now—just close friends left.

Hồ sơ mạng xã hội của tôi giờ đã khá **rút gọn** — chỉ còn bạn thân thôi.

The company pruned unnecessary expenses to save money.

Công ty đã **cắt giảm** chi phí không cần thiết để tiết kiệm tiền.