Herhangi bir kelime yazın!

"proximal" in Vietnamese

gần trung tâmgần gốc

Definition

Chỉ vị trí gần trung tâm cơ thể hoặc điểm nối, thường dùng trong giải phẫu. Trái nghĩa là 'distal', nghĩa là xa hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa, giải phẫu để nói về vị trí bộ phận cơ thể; không dùng cho nghĩa 'gần' chung chung. Ghép cặp với 'distal'.

Examples

The shoulder is the proximal part of the arm.

Vai là phần **gần trung tâm** của cánh tay.

Your thigh bone has a proximal end near the hip.

Xương đùi của bạn có đầu **gần trung tâm** nằm gần hông.

Doctors check the proximal joints for injury.

Bác sĩ kiểm tra các khớp **gần trung tâm** để phát hiện chấn thương.

Pain in the proximal part of your leg might come from your hip.

Đau ở phần **gần trung tâm** của chân có thể xuất phát từ hông.

Physical therapists often focus on strengthening the proximal muscles first.

Các nhà vật lý trị liệu thường tập trung tăng cường các cơ **gần trung tâm** trước.

If the proximal end of the bone is broken, surgery might be needed.

Nếu đầu **gần trung tâm** của xương bị gãy thì có thể phải phẫu thuật.