Herhangi bir kelime yazın!

"prowls" in Vietnamese

rình rậpđi rón rén

Definition

Di chuyển nhẹ nhàng, lặng lẽ quanh một nơi để rình mò, săn mồi hoặc lên kế hoạch tấn công. Thường dùng cho động vật hoặc người hành động bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật như mèo hoặc người đi lại bí mật, khả nghi. Không dùng cho di chuyển bình thường, mà gợi ý động cơ ẩn giấu hoặc săn mồi. Thường đi với các từ như 'ban đêm', 'trên phố'.

Examples

The cat prowls through the garden every night.

Con mèo **rình rập** trong vườn mỗi đêm.

A tiger prowls in the shadows, looking for prey.

Con hổ **rình rập** trong bóng tối để tìm con mồi.

He prowls the streets at night.

Anh ta **rình rập** trên phố vào ban đêm.

She prowls around the house when she can't sleep, moving as quietly as a cat.

Khi không ngủ được, cô ấy **rình rập** khắp nhà y như mèo.

Rumor has it that a thief prowls this neighborhood after midnight.

Nghe đồn có kẻ trộm **rình rập** khu phố này sau nửa đêm.

The wolf prowls silently, waiting for the perfect moment to attack.

Con sói **rình rập** trong im lặng, chờ thời cơ hoàn hảo để tấn công.