Herhangi bir kelime yazın!

"provokes" in Vietnamese

kích độnggây ra

Definition

Gây ra phản ứng mạnh mẽ hoặc cảm xúc ở ai đó, như tức giận hoặc phấn khích. Cũng có thể là cố ý khiến ai đó làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, báo chí hoặc học thuật. Hay đi với 'kích động sự tức giận', 'kích động suy nghĩ'. Nhấn mạnh sự chủ động tạo ra phản ứng mạnh. Tránh nhầm với 'evoke', nghĩa là gợi nhớ, không phải gây ra.

Examples

Loud noise often provokes a reaction from babies.

Âm thanh lớn thường **kích động** phản ứng ở trẻ nhỏ.

Her comment provokes laughter in the classroom.

Bình luận của cô ấy **kích động** tiếng cười trong lớp.

Spicy food sometimes provokes hiccups.

Đồ ăn cay đôi khi **kích động** hiện tượng nấc cụt.

He always provokes debates with his controversial opinions.

Anh ấy luôn **kích động** tranh luận bằng ý kiến gây tranh cãi của mình.

Sometimes, criticism provokes people to improve themselves.

Đôi khi, sự phê bình **kích động** mọi người cải thiện bản thân.

What she said really provokes a lot of thought about the issue.

Những gì cô ấy nói thực sự **kích động** nhiều suy nghĩ về vấn đề này.