Herhangi bir kelime yazın!

"prostration" in Indonesian

kiệt sứcphủ phục

Definition

Trạng thái rất yếu hoặc kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần. Cũng chỉ hành động nằm phủ phục xuống đất để tỏ lòng tôn kính hay thờ cúng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ mang tính trang trọng, hay dùng trong văn cảnh y khoa, tôn giáo, hoặc văn học. Có thể chỉ sự mệt mỏi tột cùng hoặc hành động nằm phủ phục (‘phủ phục trước bàn thờ’).

Examples

Medical prostration can occur after a serious illness.

Sau một căn bệnh nghiêm trọng, có thể xảy ra **kiệt sức** y khoa.

The monk showed prostration as a sign of respect.

Nhà sư thể hiện sự tôn trọng bằng **phủ phục**.

After the marathon, she collapsed in complete prostration.

Sau khi chạy marathon, cô ấy ngã quỵ xuống do **kiệt sức** hoàn toàn.

His prostration before the altar was part of the ceremony.

**Phủ phục** trước bàn thờ là một phần của nghi lễ anh ấy tham dự.

She was overcome by prostration after hearing the bad news.

Nghe tin xấu, cô ấy bị **kiệt sức** lấn át.

During the ceremony, prostration was required from all participants.

Trong nghi lễ, tất cả các thành viên dự lễ đều phải **phủ phục**.