Herhangi bir kelime yazın!

"prosit" in Vietnamese

prosit

Definition

'Prosit' là lời chúc dùng khi nâng ly hoặc lúc có người hắt hơi để chúc sức khỏe. Từ này hiếm khi xuất hiện trong tiếng Anh thông dụng và thường xuất hiện ở các dịp trang trọng hoặc môi trường ảnh hưởng từ Đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp thông thường, dùng 'cheers' khi nâng ly và 'bless you' khi có người hắt hơi. 'Prosit' mang sắc thái trang trọng và cổ điển, không phổ biến.

Examples

Everyone raised their glasses and said, "Prosit!"

Mọi người cùng nâng ly và nói: "**Prosit**!"

After he sneezed, his friend said, "Prosit!"

Sau khi anh ấy hắt hơi, bạn của anh nói: "**Prosit**!"

In some countries, it is polite to say "Prosit" at a toast.

Ở một số quốc gia, nói "**Prosit**" khi nâng ly được coi là lịch sự.

You’ll hear "Prosit" more often at Oktoberfest than any English party.

Bạn sẽ nghe "**Prosit**" nhiều hơn ở Oktoberfest so với bất kỳ bữa tiệc tiếng Anh nào.

My grandpa always said "Prosit" instead of "cheers" at family dinners.

Ông nội tôi luôn nói "**Prosit**" thay cho "cheers" vào bữa tối gia đình.

It feels a bit formal to say "Prosit" at a casual get-together.

Nói "**Prosit**" trong một buổi gặp mặt thân mật nghe có vẻ khá trang trọng.