Herhangi bir kelime yazın!

"prophetic" in Vietnamese

tiên trimang tính tiên đoán

Definition

Diễn tả điều gì đó dự đoán hoặc dường như dự báo trước những gì sẽ xảy ra trong tương lai, giống như lời nói của một nhà tiên tri.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn học, chính thức hoặc khi nói về dự đoán đã thành hiện thực. Hay gặp trong cụm như 'prophetic warning', 'prophetic vision'. Dùng cả nghĩa bóng khi ý kiến ai đó dường như tiên đoán được tương lai.

Examples

Her prophetic words warned us about the storm.

Những lời **tiên tri** của cô ấy đã cảnh báo chúng tôi về cơn bão.

The book made a prophetic prediction about technology.

Cuốn sách đã đưa ra một dự đoán **tiên tri** về công nghệ.

People called his dream prophetic after it came true.

Sau khi giấc mơ của anh ấy thành sự thật, mọi người gọi nó là **tiên tri**.

That old movie was strangely prophetic about the internet’s dangers.

Bộ phim cũ đó đã **tiên tri** một cách kỳ lạ về những nguy hiểm của internet.

His prophetic vision changed how people thought about the future.

Tầm nhìn **tiên tri** của anh ấy đã thay đổi cách mọi người suy nghĩ về tương lai.

Looking back, her advice seems almost prophetic now.

Nhìn lại, lời khuyên của cô ấy giờ đây dường như gần như **tiên tri**.