"prop up" in Vietnamese
Definition
Giữ cho cái gì đó không bị đổ bằng cách chống, hoặc giúp đỡ ai/cái gì tồn tại tiếp, nhất là khi họ/yếu hoặc gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (chống đồ vật) hoặc nghĩa bóng (giúp đỡ ai đó/tổ chức đang yếu kém). Thường nhấn mạnh sự hỗ trợ tạm thời hoặc không tự nhiên.
Examples
We used a stick to prop up the broken fence.
Chúng tôi đã dùng một cây gậy để **chống đỡ** hàng rào bị hỏng.
She put a pillow behind his back to prop up his head.
Cô ấy đặt một cái gối sau lưng anh để **chống đỡ** đầu anh.
The government tried to prop up failing banks.
Chính phủ đã cố gắng **chống đỡ** các ngân hàng đang gặp khó khăn.
He desperately needed friends to prop up his confidence.
Anh ấy rất cần bạn bè để **nâng đỡ** sự tự tin của mình.
Is your chair broken? You can prop it up with this book.
Ghế của bạn bị hỏng à? Bạn có thể **chống nó lên** bằng quyển sách này.
The company was propped up by emergency loans during the crisis.
Trong thời kỳ khủng hoảng, công ty đã được **chống đỡ** bằng các khoản vay khẩn cấp.