Herhangi bir kelime yazın!

"pronounce on" in Vietnamese

đưa ra ý kiếntuyên bố về

Definition

Dùng để chỉ việc ai đó đưa ra ý kiến hoặc quyết định chính thức về một vấn đề, thường trong bối cảnh chuyên môn hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có tính trang trọng, thường dùng trong báo cáo, luật pháp hoặc các ý kiến chuyên môn. Không dùng với nghĩa là 'phát âm' từ.

Examples

The judge will pronounce on the case tomorrow.

Thẩm phán sẽ **đưa ra ý kiến** về vụ án vào ngày mai.

Experts were asked to pronounce on the safety of the new drug.

Các chuyên gia được yêu cầu **đưa ra ý kiến** về độ an toàn của loại thuốc mới.

I can't pronounce on this matter without more information.

Tôi không thể **đưa ra ý kiến** về vấn đề này nếu không có thêm thông tin.

The committee refused to pronounce on the proposal until all data was reviewed.

Ủy ban từ chối **đưa ra ý kiến** về đề xuất cho đến khi mọi dữ liệu được kiểm tra.

I'm not qualified to pronounce on medical issues like this.

Tôi không đủ chuyên môn để **đưa ra ý kiến** về các vấn đề y tế như thế này.

The board will pronounce on the winner after reviewing all the entries.

Hội đồng sẽ **đưa ra quyết định** về người chiến thắng sau khi xem xét tất cả bài dự thi.