"promissory" in Vietnamese
Definition
Đề cập đến một lời hứa, thường trong các tài liệu pháp lý hoặc tài chính, nơi ai đó cam kết thanh toán tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện ở văn bản pháp lý hoặc tài chính như 'promissory note'. Không dùng nhầm với 'promising'. Chỉ dùng để bổ nghĩa cho danh từ, đặc biệt là tài liệu.
Examples
This is a promissory note signed by the borrower.
Đây là một giấy nợ **cam kết** do người vay ký.
A promissory agreement is legally binding.
Một thỏa thuận **cam kết** có giá trị pháp lý.
She issued a promissory document to guarantee payment.
Cô ấy đã phát hành một tài liệu **cam kết** để đảm bảo việc thanh toán.
Banks often require a promissory note when you take a loan.
Ngân hàng thường yêu cầu một giấy nợ **cam kết** khi bạn vay tiền.
The company signed a promissory contract to secure the deal.
Công ty đã ký một hợp đồng **cam kết** để đảm bảo thỏa thuận.
If you fail to repay, the promissory note gives the lender legal rights.
Nếu bạn không trả, giấy nợ **cam kết** sẽ cho người cho vay quyền hợp pháp.