Herhangi bir kelime yazın!

"progress toward" in Vietnamese

tiến tớitiến bộ hướng tới

Definition

Dần đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành việc gì đó; có tiến triển theo hướng một mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho mục tiêu, dự án, hoặc nỗ lực lâu dài, không dùng cho chuyển động vật lý. Có thể kết hợp với cụm như 'progress toward a goal', 'progress toward completion'.

Examples

We are progressing toward our goal every day.

Chúng tôi **tiến tới** mục tiêu của mình mỗi ngày.

The team celebrated as they progressed toward completion of the project.

Nhóm đã ăn mừng khi họ **tiến tới** hoàn thành dự án.

She is progressing toward a better understanding of English.

Cô ấy đang **tiến tới** hiểu tiếng Anh tốt hơn.

Despite the setbacks, we're finally progressing toward an agreement.

Dù gặp trở ngại, cuối cùng chúng tôi cũng đang **tiến tới** một thỏa thuận.

How much have you progressed toward finishing your thesis?

Bạn đã **tiến tới** hoàn thành luận văn của mình được bao xa rồi?

Little by little, society is progressing toward equality.

Từng chút một, xã hội đang **tiến tới** bình đẳng.