"progress to" in Vietnamese
Definition
Tiến tới giai đoạn tiếp theo hoặc mức cao hơn của một nhiệm vụ, kỹ năng hoặc quy trình nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật với từ như 'giai đoạn', 'cấp độ'. Đừng nhầm với 'process'. Áp dụng cho cả người và dự án/quy trình.
Examples
After you finish Level 1, you can progress to Level 2.
Sau khi bạn hoàn thành Cấp độ 1, bạn có thể **tiến tới** Cấp độ 2.
Students progress to the next grade each year.
Học sinh **lên** lớp kế tiếp mỗi năm.
Only qualified candidates will progress to the interview round.
Chỉ ứng viên đủ tiêu chuẩn mới được **tiến tới** vòng phỏng vấn.
Once your skills improve, you'll naturally progress to more complex tasks.
Khi kỹ năng tăng lên, bạn sẽ tự nhiên **tiến tới** các nhiệm vụ phức tạp hơn.
After months of rehab, he was finally able to progress to walking unaided.
Sau nhiều tháng phục hồi, cuối cùng anh ấy cũng có thể **tiến tới** việc đi lại mà không cần trợ giúp.
We're hoping the talks will progress to a final agreement soon.
Chúng tôi hy vọng các cuộc đàm phán sẽ sớm **tiến tới** một thỏa thuận cuối cùng.