"prodigy" in Vietnamese
Definition
Thần đồng là một người trẻ tuổi có năng khiếu hoặc khả năng xuất chúng trong một lĩnh vực như âm nhạc, toán học hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thần đồng' chủ yếu dùng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên, không dùng cho người lớn. Thường kết hợp với lĩnh vực: 'thần đồng toán học', 'thần đồng âm nhạc'. Thuật ngữ này mang tính trang trọng hơn và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She is a twelve-year-old prodigy who plays the piano beautifully.
Cô ấy là một **thần đồng** mười hai tuổi chơi piano rất hay.
The young chess prodigy beat all the adults in the tournament.
**Thần đồng** cờ vua trẻ tuổi đã đánh bại tất cả người lớn trong giải đấu.
People call him a math prodigy because he solves problems so fast.
Mọi người gọi cậu ấy là **thần đồng** toán học vì cậu ấy giải bài tập rất nhanh.
Ever since she was little, everyone knew she was a prodigy with numbers.
Từ nhỏ, mọi người đều biết cô ấy là một **thần đồng** về con số.
If you ask me, being a prodigy can be just as tough as being normal.
Theo tôi, làm một **thần đồng** cũng có thể khó khăn như người bình thường.
He was a child prodigy, but now he prefers a quiet life away from the spotlight.
Anh ấy từng là một **thần đồng**, nhưng bây giờ thích một cuộc sống yên tĩnh, tránh xa sự chú ý.