Herhangi bir kelime yazın!

"prodded" in Vietnamese

chọc nhẹthúc giục

Definition

Dùng ngón tay hoặc vật gì đó để chọc nhẹ ai, hoặc thúc giục ai đó làm điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'prodded' thường dùng cho cả nghĩa đen (chọc nhẹ) lẫn nghĩa bóng (thúc giục ai đó làm). Dùng 'prodded into' khi ai đó bị thúc ép làm gì.

Examples

She prodded the sleeping cat with a stick.

Cô ấy dùng gậy **chọc nhẹ** con mèo đang ngủ.

He prodded his friend to hurry up.

Anh ấy đã **thúc giục** bạn mình nhanh lên.

The teacher prodded the students to answer the question.

Giáo viên **thúc giục** học sinh trả lời câu hỏi.

She only cleaned her room after her mom prodded her several times.

Cô ấy chỉ dọn phòng sau khi mẹ cô **thúc giục** nhiều lần.

After I prodded him, he finally made the call.

Sau khi tôi **thúc giục** anh ấy, cuối cùng anh ấy cũng gọi điện.

The boss prodded us into finishing the project early.

Sếp đã **thúc giục** chúng tôi hoàn thành dự án sớm.