"prod into" in Vietnamese
Definition
Thúc ai đó về mặt vật lý hoặc thúc giục mạnh mẽ họ làm điều gì đó, thường khi họ do dự hoặc không muốn làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hơi thân mật, dùng cả nghĩa đen (thúc bằng tay) lẫn nghĩa bóng (thúc giục, động viên mạnh mẽ). Thường gặp ở cấu trúc “prod someone into doing something”.
Examples
She prodded him into joining the club.
Cô ấy đã **thúc đẩy anh ấy** tham gia câu lạc bộ.
The coach prodded the team into training harder.
Huấn luyện viên đã **thúc giục đội** luyện tập chăm chỉ hơn.
My parents prodded me into finishing my homework.
Bố mẹ tôi đã **thúc ép tôi** hoàn thành bài tập về nhà.
It took a lot of effort to prod him into asking for help.
Tốn nhiều công sức để **thúc giục anh ấy** nhờ giúp đỡ.
Sometimes you have to prod people into changing their minds.
Đôi khi bạn phải **thúc ép người khác** thay đổi ý kiến.
He wouldn’t have spoken up if we hadn’t prodded him into it.
Anh ấy đã không lên tiếng nếu chúng tôi không **thúc ép**.