Herhangi bir kelime yazın!

"procrastinate" in Vietnamese

trì hoãn

Definition

Cố tình trì hoãn việc cần làm, nhất là những việc quan trọng, thường vì không muốn làm hoặc muốn tránh né.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong môi trường học tập, công việc hoặc phát triển bản thân. Mang ý chủ động trì hoãn, không dùng cho trường hợp bị bắt buộc phải hoãn.

Examples

I always procrastinate when I have to clean my room.

Khi phải dọn phòng, tôi luôn **trì hoãn**.

Do not procrastinate on your homework.

Đừng **trì hoãn** làm bài tập về nhà nhé.

She tends to procrastinate before exams.

Cô ấy thường **trì hoãn** trước kỳ thi.

If you procrastinate too long, the work just piles up.

Nếu bạn **trì hoãn** quá lâu, công việc sẽ chỉ chất đống lên.

I sometimes procrastinate by watching videos instead of getting things done.

Đôi khi tôi **trì hoãn** bằng cách xem video thay vì làm việc.

Everyone procrastinates sometimes—don’t be too hard on yourself.

Ai cũng đôi lúc **trì hoãn**—đừng quá khắt khe với bản thân.