Herhangi bir kelime yazın!

"privation" in Vietnamese

thiếu thốncảnh thiếu thốn

Definition

Sự thiếu những nhu cầu cơ bản của cuộc sống như thức ăn, chỗ ở hoặc tự do; chỉ trạng thái không có đủ điều kiện sống cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thiếu thốn' có tính chất trang trọng, thường gặp trong văn viết về nghèo đói hoặc chiến tranh. Chỉ dùng cho sự thiếu nghiêm trọng, không áp dụng cho thiếu hụt nhỏ.

Examples

Many families experienced privation during the long winter.

Nhiều gia đình đã trải qua **thiếu thốn** trong mùa đông kéo dài.

He grew up in a time of great privation and hardship.

Anh ấy lớn lên trong thời kỳ **thiếu thốn** và gian khổ.

War often brings privation to many people.

Chiến tranh thường mang lại **thiếu thốn** cho nhiều người.

Her childhood was marked by years of privation after her family lost everything.

Tuổi thơ của cô ấy đã trải qua nhiều năm **thiếu thốn** sau khi gia đình mất hết mọi thứ.

Surviving such privation taught him to appreciate the small comforts in life.

Sống sót qua **thiếu thốn** như vậy đã dạy anh ấy trân trọng những điều nhỏ bé trong cuộc sống.

Even after years of privation, they never lost hope for a better future.

Ngay cả sau nhiều năm **thiếu thốn**, họ vẫn không bao giờ mất hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.