Herhangi bir kelime yazın!

"prim" in Vietnamese

kiểu cáchnghiêm nghị

Definition

Chỉ ai đó cư xử quá chỉnh tề, nghiêm khắc hoặc quá trang trọng đến mức cứng nhắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng cụm 'prim and proper', mang nghĩa hơi tiêu cực là quá kiểu cách, không thoải mái. Hay dùng trong miêu tả văn chương hơn là hội thoại thường ngày.

Examples

She always sits very prim at the dinner table.

Cô ấy luôn ngồi rất **nghiêm nghị** trên bàn ăn.

His prim clothes looked out of place at the party.

Bộ quần áo **kiểu cách** của anh ấy trông không hợp ở buổi tiệc.

The teacher gave a prim smile to the class.

Cô giáo mỉm cười **kiểu cách** với cả lớp.

Don’t be so prim—just relax and enjoy yourself!

Đừng quá **kiểu cách**—hãy thư giãn và tận hưởng đi!

She’s a bit prim and doesn’t like rude jokes.

Cô ấy hơi **kiểu cách** và không thích những trò đùa thô tục.

He tried to act all prim when his parents arrived suddenly.

Khi ba mẹ anh ấy bất ngờ đến, anh cố tỏ ra thật **nghiêm nghị**.