Herhangi bir kelime yazın!

"pries" in Vietnamese

dò hỏicạy mở

Definition

Cố gắng biết thông tin bí mật của ai đó hoặc cạy mở cái gì đó, thường dùng công cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp tò mò quá mức về chuyện riêng của ai đó hoặc cố mở vật gì đó. Không liên quan tới 'price' (giá cả).

Examples

He pries into his neighbor's business every day.

Anh ấy **dò hỏi** chuyện của hàng xóm mỗi ngày.

She pries open the old box with a screwdriver.

Cô ấy dùng tua vít để **cạy mở** chiếc hộp cũ.

My brother always pries into my phone.

Em trai tôi lúc nào cũng **dò hỏi** về điện thoại của tôi.

He pries into everyone's secrets, but never shares his own.

Anh ấy luôn **dò hỏi** bí mật của người khác, nhưng không bao giờ chia sẻ bí mật của mình.

It takes some effort, but she finally pries the lid off the paint can.

Phải cố gắng một chút, nhưng cuối cùng cô ấy cũng **cạy mở** được nắp hộp sơn.

Whenever someone pries, just tell them it’s none of their business.

Khi ai đó **dò hỏi**, chỉ cần nói 'không phải việc của họ'.