Herhangi bir kelime yazın!

"pried" in Vietnamese

cạy ratò mò (về chuyện riêng tư)

Definition

Dùng lực để mở một vật gì đó hoặc cố gắng tìm hiểu về chuyện cá nhân của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pried open' chỉ dùng khi mở vật một cách khó khăn. 'Pried into' dùng khi hỏi chuyện riêng người khác, mang ý tiêu cực. Không nhầm với 'pride'.

Examples

He pried the lid off the paint can.

Anh ấy đã **cạy ra** nắp lon sơn.

She pried into her friend’s personal life.

Cô ấy đã **tò mò** vào đời tư của bạn mình.

They pried the window open with a screwdriver.

Họ đã **cạy ra** cửa sổ bằng tua vít.

Mom always pried into what I was doing after school.

Mẹ luôn **tò mò** về những gì tôi làm sau giờ học.

I pried open the old box and found some photos inside.

Tôi **cạy ra** chiếc hộp cũ và tìm thấy vài bức ảnh bên trong.

Reporters pried into the celebrity’s private affairs.

Phóng viên đã **tò mò** vào đời tư của người nổi tiếng.