Herhangi bir kelime yazın!

"pride on" in Vietnamese

tự hào về

Definition

Cảm thấy tự hào về điều mà bản thân hoặc nhóm của mình đã làm tốt, xem đó là nét đặc trưng của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng 'pride oneself on'. Không dùng để diễn đạt tự hào về người khác, chỉ về bản thân hay nhóm mình. Hay theo sau bởi danh từ hoặc động từ '-ing'.

Examples

I pride on my hard work.

Tôi **tự hào về** sự chăm chỉ của mình.

She prides on her honesty.

Cô ấy **tự hào về** sự trung thực của mình.

We pride on being friendly.

Chúng tôi **tự hào về** sự thân thiện của mình.

Local restaurants pride on using fresh ingredients.

Các nhà hàng địa phương **tự hào về** việc sử dụng nguyên liệu tươi sạch.

He really prides on being reliable — he’s never late.

Anh ấy thực sự **tự hào về** việc mình luôn đáng tin cậy — anh ấy chưa bao giờ đến muộn.

We pride on delivering great customer service every time.

Chúng tôi luôn **tự hào về** việc mang đến dịch vụ khách hàng tuyệt vời.