"pride in" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hài lòng hoặc hãnh diện về thành tích hay phẩm chất của bản thân hoặc ai đó liên quan đến mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'take pride in' và 'have pride in' thường dùng trước thành tích, hoạt động hoặc đặc điểm. Văn phong hơi trang trọng, thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ. Không nhầm với 'proud of'.
Examples
I take pride in my work.
Tôi **tự hào về** công việc của mình.
She takes pride in helping others.
Cô ấy **tự hào về** việc giúp đỡ người khác.
We have pride in our team.
Chúng tôi **tự hào về** đội của mình.
Parents often take pride in their children's achievements.
Cha mẹ thường **tự hào về** thành tích của con cái.
He really takes pride in his cooking skills.
Anh ấy thật sự **tự hào về** kỹ năng nấu ăn của mình.
You should have pride in who you are.
Bạn nên **tự hào về** chính mình.