"pricking" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đau nhói, tê hoặc châm chích ở da, hoặc hành động dùng vật nhọn chọc vào làm thủng. Có thể dùng cho cảm giác hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng mô tả cảm giác như kim châm ở tay, chân. Dùng cả nghĩa đen ('bị kim châm') và nghĩa bóng ('pricking of conscience').
Examples
I felt a pricking pain in my finger when I touched the cactus.
Khi chạm vào xương rồng, tôi cảm thấy đau **châm chích** ở ngón tay.
The nurse is pricking my arm with a needle.
Y tá đang **châm** kim vào tay tôi.
After sitting too long, I get a pricking sensation in my legs.
Sau khi ngồi quá lâu, tôi có cảm giác **tê châm chích** ở chân.
There's a pricking feeling in my hand after I slept on it all night.
Tay tôi có cảm giác **châm chích** sau khi ngủ đè lên cả đêm.
Are you pricking yourself with that pin again?
Bạn lại tự **châm** mình bằng cái kim đó à?
My feet started pricking after standing outside in the cold for so long.
Sau khi đứng lâu ngoài trời lạnh, bàn chân tôi bắt đầu **tê châm chích**.