"price in" in Vietnamese
Definition
Tính đến chi phí hoặc tác động dự kiến vào tổng giá, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong tài chính và kinh doanh. Các cụm như 'price in rủi ro', 'price in thuế' phổ biến; không dùng cho mua sắm cá nhân.
Examples
The extra shipping cost was priced in by the company.
Chi phí vận chuyển bổ sung đã được công ty **tính vào giá**.
Investors have already priced in the new regulations.
Các nhà đầu tư đã **tính các quy định mới vào giá** rồi.
The tax increase was priced in before the announcement.
Việc tăng thuế đã được **tính vào giá** trước khi có thông báo.
Analysts think the risk is already priced in to the market.
Các nhà phân tích cho rằng rủi ro đã được **tính vào giá** trên thị trường rồi.
People worry about inflation, but it’s already priced in.
Mọi người lo lắng về lạm phát, nhưng nó đã được **tính vào giá** rồi.
Let’s make sure we price in any possible delays when quoting to the client.
Khi báo giá cho khách hàng, hãy đảm bảo chúng ta **tính mọi khả năng trì hoãn vào giá**.