Herhangi bir kelime yazın!

"price in" in Indonesian

tính vào giáđưa vào giá

Definition

Bao gồm chi phí hoặc tác động dự kiến vào tổng giá, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh hoặc tài chính; thường gặp trong các cụm như 'price in rủi ro'. Không dùng khi mua sắm cá nhân.

Examples

The extra shipping cost was priced in by the company.

Chi phí vận chuyển thêm đã được công ty **tính vào giá** rồi.

Investors have already priced in the new regulations.

Các nhà đầu tư đã **tính các quy định mới vào giá** rồi.

The tax increase was priced in before the announcement.

Việc tăng thuế đã được **tính vào giá** trước khi công bố.

Analysts think the risk is already priced in to the market.

Các nhà phân tích cho rằng rủi ro này đã được **tính vào giá** thị trường.

People worry about inflation, but it’s already priced in.

Mọi người lo về lạm phát, nhưng điều đó đã được **tính vào giá**.

Let’s make sure we price in any possible delays when quoting to the client.

Khi báo giá cho khách, hãy đảm bảo chúng ta **tính cả những khả năng chậm trễ vào giá**.