"pretty penny" in Vietnamese
Definition
“Pretty penny” nghĩa là một số tiền lớn, thường dùng khi thứ gì đó đắt đỏ hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính thân mật, thường diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc than phiền về giá cả cao. Gặp trong cụm như 'cost a pretty penny'.
Examples
This dress cost me a pretty penny.
Chiếc váy này đã tốn của tôi **kha khá tiền**.
He paid a pretty penny for that watch.
Anh ấy đã trả **số tiền lớn** cho chiếc đồng hồ đó.
A new phone can cost a pretty penny.
Một chiếc điện thoại mới có thể tốn **kha khá tiền**.
They spent a pretty penny renovating their house.
Họ đã tốn **số tiền lớn** để sửa sang lại ngôi nhà.
Getting your car fixed at that place will set you back a pretty penny.
Sửa xe ở chỗ đó sẽ khiến bạn tốn **kha khá tiền**.
She must have a lot of savings—her vacations always cost a pretty penny.
Chắc cô ấy có nhiều tiền tiết kiệm—những kỳ nghỉ của cô ấy luôn tốn **số tiền lớn**.