Herhangi bir kelime yazın!

"pretrial" in Vietnamese

trước phiên tòatiền xét xử

Definition

Chỉ các thủ tục hoặc hoạt động diễn ra trước phiên tòa chính, như họp hoặc phiên điều trần sơ bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, như ‘pretrial hearing’, ‘pretrial conference’. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The pretrial hearing is scheduled for next week.

Phiên điều trần **trước phiên tòa** được lên lịch vào tuần tới.

She met with her lawyer for a pretrial discussion.

Cô ấy đã gặp luật sư của mình để trao đổi **trước phiên tòa**.

The judge made a decision during the pretrial phase.

Thẩm phán đã đưa ra quyết định trong giai đoạn **trước phiên tòa**.

Sometimes cases are settled during the pretrial, so they never go to court.

Đôi khi các vụ án được giải quyết trong **giai đoạn trước phiên tòa**, nên không cần ra tòa chính.

He felt nervous before the pretrial conference because he didn't know what to expect.

Anh ấy cảm thấy lo lắng trước cuộc họp **trước phiên tòa** vì không biết điều gì sẽ xảy ra.

Most pretrial motions are about things like evidence or procedure, not the actual verdict.

Hầu hết các kiến nghị **trước phiên tòa** đều liên quan đến bằng chứng hoặc thủ tục chứ không phải phán quyết cuối cùng.