"pretenders" in Vietnamese
Definition
Những người giả vờ là ai đó mà họ không phải, thường để lừa gạt người khác. Đôi khi trong lịch sử, từ này chỉ những người tranh giành ngai vàng hoặc danh hiệu mà họ không có quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng cho người gian dối, mạo danh. Không phải dùng khi 'giả vờ' một cách vui vẻ hay diễn xuất.
Examples
The two men were pretenders trying to win the king's throne.
Hai người đàn ông đó là những **kẻ giả mạo** cố gắng giành ngôi vua.
All pretenders were caught by the police.
Tất cả các **kẻ giả mạo** đều bị cảnh sát bắt.
Those pretenders acted like they owned the place.
Những **kẻ giả mạo** đó cư xử như thể họ là chủ nơi này.
There are always pretenders who want to take credit for other people's work.
Luôn có những **kẻ mạo danh** muốn nhận công của người khác.
The competition attracted many pretenders, but only a few were truly talented.
Cuộc thi thu hút rất nhiều **kẻ giả mạo**, nhưng chỉ có vài người thật sự tài năng.
When money is involved, you find all sorts of pretenders showing up.
Khi có tiền dính líu, đủ loại **kẻ giả mạo** xuất hiện.