"pressed for cash" in Vietnamese
Definition
Không có đủ tiền hoặc cần tiền gấp. Thường chỉ tình trạng thiếu tiền tạm thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật khi nói về thiếu tiền tạm thời. Có thể thay bằng 'thiếu tiền' hoặc 'hết tiền'.
Examples
I'm pressed for cash this month and can't go out much.
Tháng này mình **kẹt tiền**, nên không đi chơi nhiều được.
If you are pressed for cash, you can borrow some from me.
Nếu bạn **kẹt tiền** thì cứ mượn mình một ít nhé.
Many students are often pressed for cash during exam season.
Nhiều sinh viên thường **kẹt tiền** vào mùa thi.
Sorry, I'm a bit pressed for cash right now—can we split the bill later?
Xin lỗi, giờ mình hơi **kẹt tiền**—mình chia tiền sau được không?
I’d love to join you for dinner, but I’m pressed for cash until payday.
Mình rất muốn đi ăn tối với bạn, nhưng mình **kẹt tiền** cho đến khi nhận lương.
When you’re pressed for cash, finding cheaper options is a must.
Khi bạn **kẹt tiền**, việc tìm các lựa chọn rẻ hơn là điều cần thiết.