Herhangi bir kelime yazın!

"press in" in Vietnamese

chen vào

Definition

Di chuyển hoặc chen vào một nơi chật hẹp, thường giữa nhiều người hoặc vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về chỗ chật chội; đừng nhầm với 'press on' (tiếp tục).

Examples

People began to press in at the entrance as the doors opened.

Khi cửa mở ra, người ta bắt đầu **chen vào** lối vào.

Kids tried to press in to see the magic show up close.

Lũ trẻ cố **chen vào** để xem ảo thuật gần hơn.

We had to press in together to fit into the small elevator.

Chúng tôi phải **chen vào** cùng nhau mới vừa trong thang máy nhỏ.

Fans began to press in around the celebrity, all trying to get a photo.

Fan hâm mộ bắt đầu **chen vào** quanh người nổi tiếng, ai cũng muốn chụp hình.

As the storm came, the sheep started to press in for warmth.

Khi cơn bão đến, đàn cừu bắt đầu **chen vào** để giữ ấm.

I could barely move as everyone pressed in from all sides on the crowded train.

Trên chuyến tàu đông, tôi hầu như không cử động được khi mọi người đều **chen vào** từ mọi phía.